| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Tuấn Anh | Trường Tiểu học Tam Sơn 2 Thành phố Từ Sơn - Bắc Ninh |
Giáo viên Tiểu học | 130744 |
| Trần Quốc Khang | Trường THCS Lương Tâm Thị xã Long Mỹ - Hậu Giang |
Giáo viên Trung học | 265 |
| Lương Việt Phương | Trường Tiểu học Tân Thành B Huyện Bù Đốp - Bình Phước |
Giáo viên Tiểu học | 9879 |
| Nguyễn Thành Chung | Trường THCS Kỳ Long Thị xã Kỳ Anh - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 504765 |
| Trương Duy Sơn | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh Huyện Cư Jút - Đắk Nông |
Giáo viên Trung học | 30579 |
| Cao Đình Dũng | Trường THCS Tịnh Hà Huyện Sơn Tịnh - Quảng Ngãi |
Giáo viên Trung học | 118048 |
| Nguyễn Thanh Quang | Trường Tiểu học Trà Bình Huyện Trà Bồng - Quảng Ngãi |
Giáo viên Tiểu học | 95093 |
| Phạm Đình Duy | Trường Đại học Bách Khoa Hồ Chí Minh Quận 10 - Hồ Chí Minh |
Sinh viên Sư phạm | 3838 |
| Phạm Văn Khởi | Trường THCS Sông Đốc 1 Huyện Trần Văn Thời - Cà Mau |
Hiệu trưởng | 13787 |
| Lê Hồng Phúc | Trường THCS-THPT Tân Lộc Huyện Thới Bình - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 806905 |
| Phạm Sa Kin | Trường THCS Cát Hiệp Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 84302 |
| Hồ Hoàng Minh | Trường Tiểu học Vĩnh Biên 2 Thị xã Ngã Năm - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 144717 |
| Phan Tuấn Hải | Trường THCS Tây An Huyện Tây Sơn - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 4071172 |
| Phạm Xuân Toạn | Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo Huyện Ea Kar - Đắk Lắk |
Giáo viên Tiểu học | 3870740 |
| Bùi Xuân Nhật | Trường Tiểu học Nghi Đồng Huyện Nghi Lộc - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 89946 |
| Lê Cảnh Hoài | Trường THCS Hải Dương Huyện Hải Lăng - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 36482 |
| Đặng Thanh Nghị | Trường Tiểu học Sơn Lai Huyện Nho Quan - Ninh Bình |
Giáo viên Tiểu học | 149343 |
| Đỗ Văn Mười | Trường THPT Nam Sách 2 Huyện Nam Sách - Hải Dương |
Giáo viên Trung học | 894743 |
| Đang bị khóa | Trường Đại học Hải Phòng Quận Kiến An - Hải Phòng |
Giảng viên Sư phạm | 13610 |
| Nguyễn Kinh Hoàng | Trường THPT Bắc Bình Huyện Bắc Bình - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 27480 |

